HỘI THẢO “ĐỐI SÁCH CHO DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRƯỚC CHÍNH SÁCH BẢO HỘ MỚI”: NHÌN THẲNG VÀO CƠN BÃO ĐỂ TÌM LỐI ĐI

Ngày 21/4/2026, Khoa Thương mại – Trường Đại học Kinh tế – Kỹ thuật Công nghiệp tổ chức Hội thảo khoa học với chủ đề “Đối sách cho doanh nghiệp Việt Nam trước chính sách bảo hộ mới của Hoa Kỳ và các thị trường trọng điểm”. Sự kiện quy tụ các nhà khoa học, chuyên gia kinh tế và đại diện doanh nghiệp, cùng phân tích bức tranh thương mại toàn cầu và tìm kiếm giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp Việt trong giai đoạn đầy biến động.

Phát biểu khai mạc, ThS. Trần Ngọc Tú thay mặt ban tổ chức đã phác họa bức tranh thương mại quốc tế với những số liệu đáng chú ý. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt gần 930 tỷ USD, tương đương 181% GDP đưa Việt Nam vào nhóm top 3 nền kinh tế có độ mở cao nhất Đông Nam Á. Đây là thành tựu đáng tự hào, nhưng cũng đồng nghĩa với việc mỗi biến động từ bên ngoài đều tác động trực tiếp và mạnh mẽ lên nền kinh tế trong nước.

Tại Hoa Kỳ, sau cái gọi là “Liberation Day” ngày 2/4/2025 với mức thuế đối ứng 46% áp lên hàng hóa Việt Nam, một chuỗi diễn biến phức tạp đã xảy ra: tạm hoãn 90 ngày, đàm phán, thỏa thuận khung, rồi phán quyết 6–3 của Tòa án Tối cao bác bỏ căn cứ pháp lý IEEPA. Tưởng như căng thẳng sẽ hạ nhiệt, nhưng Hoa Kỳ ngay lập tức chuyển sang điều tra Điều 301 nhắm vào 16 nền kinh tế, trong đó có Việt Nam. Bên cạnh đó, gần 300 vụ phòng vệ thương mại lũy kế và làn sóng kiện tụng AD/CVD liên tục mở rộng sang nhiều ngành hàng mới.

Ở châu Âu, hai rào cản mới có sức ảnh hưởng sâu rộng đang dần thành hình. Cơ chế điều chỉnh carbon biên giới (CBAM) chính thức bước vào giai đoạn nghĩa vụ tài chính từ ngày 1/1/2026, với mức giá chứng chỉ carbon dao động 60–80 euro mỗi tấn CO₂. Do Việt Nam chưa có cơ chế định giá carbon nội địa, toàn bộ khoản phí này phải nộp vào ngân sách EU — ước tính đẩy giá thành thép xuất khẩu tăng 15–20%, nhôm tăng tới 35–40%. Song song đó, Quy định chống phá rừng (EUDR) đang đặt ra yêu cầu truy xuất nguồn gốc toàn chuỗi đối với cà phê, gỗ, cao su — những ngành xuất khẩu chủ lực sang EU của Việt Nam — trong khi hơn 600.000 hộ nông dân trồng cà phê tại Tây Nguyên phần lớn chưa có bản đồ số hóa vùng trồng.

Nhìn rộng ra toàn cầu, theo báo cáo của WTO và UNCTAD, số biện pháp hạn chế thương mại mới năm 2025 tăng gấp 4 lần so với năm trước, với hơn 18.000 biện pháp phân biệt đối xử được áp dụng kể từ năm 2020 — mức cao nhất trong 15 năm. Thêm vào đó, căng thẳng tại eo biển Hormuz từ cuối tháng 2/2026 đã đẩy giá dầu Brent lên 126 USD/thùng, khiến cước vận tải biển tăng thêm 15–20% và biên lợi nhuận xuất khẩu bị bóp nghẹt từ cả hai đầu chuỗi cung ứng.

Hội thảo triển khai sáu tham luận, kết hợp góc nhìn khoa học từ các giảng viên Khoa Thương mại và kinh nghiệm thực tiễn từ đại diện doanh nghiệp.

Ông Vũ Anh Tuấn từ Công ty Hưng Spices chia sẻ cách một doanh nghiệp xuất khẩu gia vị thực tế điều hướng các đợt biến động thuế quan từ phía Mỹ, đặc biệt trong việc định giá và ký kết hợp đồng trong bối cảnh chính sách thay đổi liên tục. Nhóm nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Hoài và ThS. Nguyễn Thị Huyền phân tích làn sóng bảo hộ tại các thị trường ngoài Hoa Kỳ, chỉ ra những điểm mù trong nhận thức của doanh nghiệp Việt về rủi ro từ các thị trường tưởng như “quen thuộc”. Ông Nguyễn Duy Hàng từ Lenger Việt Nam mang đến góc nhìn thực tiễn về việc khai thác thị trường nội địa 100 triệu dân như một chiến lược song hành xuất khẩu, thay vì chỉ là giải pháp tình thế.

Về phía chính sách, nhóm ThS. Đỗ Thu Trang và ThS. Hoàng Văn Nhất phân tích những khoảng trống trong khung pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó phòng vệ thương mại, đặc biệt là lộ trình cần thiết để xây dựng cơ chế định giá carbon nội địa. ThS. Nguyễn Thúy Hải và ThS. Nguyễn Thị Hương tập trung vào năng lực thích ứng của doanh nghiệp, nhận diện những điểm yếu cốt lõi về thông tin, nhân lực và chuyển đổi xanh. Tham luận cuối của ThS. Nguyễn Thị Hạnh tập trung vào ngành dệt may — một trong những ngành chịu áp lực kép từ cả thuế quan Mỹ lẫn tiêu chuẩn ESG từ EU — với các phân tích cụ thể về chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.

Khép lại hội thảo, điểm gặp gỡ của tất cả các tham luận hội tụ ở một nhận định: Việt Nam có nền tảng đủ tốt — tăng trưởng GDP 8% năm 2025, FDI giải ngân kỷ lục 27,6 tỷ USD, và mạng lưới 17 FTA phủ 87% GDP toàn cầu — nhưng sức bền đó sẽ không đủ nếu doanh nghiệp tiếp tục tư duy theo kiểu “xuất khẩu những gì mình có”. Thị trường ngày nay đòi hỏi sự chuyển dịch sang tư duy mới: “đáp ứng những gì thị trường chấp nhận.”

Dưới đây là một số hình ảnh tại hội thảo:

D:\Uneti\Nghiên cứu khoa học\Hội thảo khoa\2025-2026\Bài viết tham luận\2U6A1316.jpg

D:\Uneti\Nghiên cứu khoa học\Hội thảo khoa\2025-2026\Bài viết tham luận\2U6A1295.jpg

D:\Uneti\Nghiên cứu khoa học\Hội thảo khoa\2025-2026\Bài viết tham luận\2U6A1340.jpg

D:\Uneti\Nghiên cứu khoa học\Hội thảo khoa\2025-2026\Bài viết tham luận\2U6A1322.jpg

D:\Uneti\Nghiên cứu khoa học\Hội thảo khoa\2025-2026\Bài viết tham luận\2U6A1245.jpg

D:\Uneti\Nghiên cứu khoa học\Hội thảo khoa\2025-2026\Bài viết tham luận\2U6A1386.jpg

Khoa Thương Mại